AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扎营 (紮營) nghĩa là gì? zhā yíng

Từ tiếng Trung

扎营

phồn thể 紮營

zhā yíng · âm Hán Việt từng chữ: trát doanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. cắm trại
  2. dựng trại
  3. đóng quân
  4. đóng trại
  5. phiên âm Đài Loan [zha2 ying2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cắm trại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.