扎营 (紮營) nghĩa là gì? zhā yíng
Từ tiếng Trung
扎营
phồn thể 紮營zhā yíng · âm Hán Việt từng chữ: trát doanh
Nghĩa tiếng Việt
- cắm trại
- dựng trại
- đóng quân
- đóng trại
- phiên âm Đài Loan [zha2 ying2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cắm trại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.