AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扎实推进 (扎實推進) nghĩa là gì? zhā shi tuī jìn

Từ tiếng Trung

扎实推进

phồn thể 扎實推進

zhā shi tuī jìn · âm Hán Việt từng chữ: trát thực suy tiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến triển vững chắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiến triển vững chắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.