AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

才学 (才學) nghĩa là gì? cái xué

Từ tiếng Trung

才学

phồn thể 才學

cái xué · âm Hán Việt từng chữ: tài học

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài năng và học vấn
  2. học thức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

才学
さいがく

Từng chữ

Xem “tài năng và học vấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.