AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

手链 (手鏈) nghĩa là gì? shǒu liàn

Từ tiếng Trung

手链

phồn thể 手鏈

shǒu liàn · âm Hán Việt từng chữ: thủ liên

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng tay chuỗi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vòng tay chuỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.