手脚 (手腳) nghĩa là gì? shǒu jiǎo
Từ tiếng Trung
手脚
phồn thể 手腳shǒu jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: thủ cước
Nghĩa tiếng Việt
- tay chân
- chuyển động của tứ chi
- hành động
- mánh khóe
- bước trong quy trình (LT:道[dao4])
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
手脚
しゅきゃく
Từng chữ
Xem “tay chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.