AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

手脚 (手腳) nghĩa là gì? shǒu jiǎo

Từ tiếng Trung

手脚

phồn thể 手腳

shǒu jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: thủ cước

Nghĩa tiếng Việt

  1. tay chân
  2. chuyển động của tứ chi
  3. hành động
  4. mánh khóe
  5. bước trong quy trình (LT:道[dao4])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

手脚
しゅきゃく

Từng chữ

Xem “tay chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.