AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

手续费 (手續費) nghĩa là gì? shǒu xù fèi

Từ tiếng Trung

手续费

phồn thể 手續費

shǒu xù fèi · âm Hán Việt từng chữ: thủ tục phí

Nghĩa tiếng Việt

  1. phí dịch vụ
  2. phí xử lý
  3. hoa hồng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phí dịch vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.