AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

手游 (手遊) nghĩa là gì? shǒu yóu

Từ tiếng Trung

手游

phồn thể 手遊

shǒu yóu · âm Hán Việt từng chữ: thủ du

Nghĩa tiếng Việt

  1. trò chơi di động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trò chơi di động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.