AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

手松 (手鬆) nghĩa là gì? shǒu sōng

Từ tiếng Trung

手松

phồn thể 手鬆

shǒu sōng · âm Hán Việt từng chữ: thủ tùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. rộng rãi với tiền bạc
  2. tiêu xài tự do

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rộng rãi với tiền bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.