手术室 (手術室) nghĩa là gì? shǒu shù shì
Từ tiếng Trung
手术室
phồn thể 手術室shǒu shù shì · âm Hán Việt từng chữ: thủ thuật thất
Nghĩa tiếng Việt
- phòng mổ
Đọc theo tiếng Hàn
수술실
susulsil
Tiếng Nhật
手術室
しゅじゅつしつ
Từng chữ
Xem “phòng mổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.