AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

手术台 (手術檯) nghĩa là gì? shǒu shù tái

Từ tiếng Trung

手术台

phồn thể 手術檯

shǒu shù tái · âm Hán Việt từng chữ: thủ thuật đài

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàn mổ

Đọc theo tiếng Hàn

수술대
susuldae

Tiếng Nhật

手術台
しゅじゅつだい

Từng chữ

Xem “bàn mổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.