AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

手摇 (手搖) nghĩa là gì? shǒu yáo

Từ tiếng Trung

手摇

phồn thể 手搖

shǒu yáo · âm Hán Việt từng chữ: thủ gieo

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay bằng tay quay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quay bằng tay quay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.