手指 nghĩa là gì? shǒu zhǐ
Từ tiếng Trung
手指
shǒu zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: thủ chỉ
Nghĩa tiếng Việt
- ngón tay
Đọc theo tiếng Hàn
수지
suji
Tiếng Nhật
手指
てゆび
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.