手巾 nghĩa là gì? shǒu jīn
Từ tiếng Trung
手巾
shǒu jīn · âm Hán Việt từng chữ: thủ cân
Nghĩa tiếng Việt
- khăn tay
- khăn mùi xoa
Đọc theo tiếng Hàn
수건
sugeon
Tiếng Nhật
手巾
しゅきん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.