AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

手头紧 (手頭緊) nghĩa là gì? shǒu tóu jǐn

Từ tiếng Trung

手头紧

phồn thể 手頭緊

shǒu tóu jǐn · âm Hán Việt từng chữ: thủ đầu khẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiếu tiền
  2. kẹt tiền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thiếu tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.