AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

手刹 (手剎) nghĩa là gì? shǒu shā

Từ tiếng Trung

手刹

phồn thể 手剎

shǒu shā · âm Hán Việt từng chữ: thủ sát

Nghĩa tiếng Việt

  1. phanh tay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phanh tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.