扇 nghĩa là gì? shān
Từ tiếng Trung
扇
shān · Hán Việt: phiến
Nghĩa tiếng Việt
- quạt
- tát vào mặt ai đó
Cách đọc / nghĩa khác: 扇 shàn — quạt; phần phẳng có thể trượt, bản lề hoặc tháo rời của thứ gì đó;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
扇
おうぎ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.