AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扁平 nghĩa là gì? biǎn píng

Từ tiếng Trung

扁平

biǎn píng · âm Hán Việt từng chữ: biển bình

Nghĩa tiếng Việt

  1. phẳng
  2. phẳng đều

Đọc theo tiếng Hàn

편평
pyeonpyeong

Tiếng Nhật

扁平
へんぺい

Từng chữ

Xem “phẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.