AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

所多玛 (所多瑪) nghĩa là gì? Suǒ duō mǎ

Từ tiếng Trung

所多玛

phồn thể 所多瑪

Suǒ duō mǎ · âm Hán Việt từng chữ: sỡ đa mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sodom

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Sodom” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.