AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

所向无敌 (所向無敵) nghĩa là gì? suǒ xiàng wú dí

Từ tiếng Trung

所向无敌

phồn thể 所向無敵

suǒ xiàng wú dí · âm Hán Việt từng chữ: sỡ hướng vô địch

Nghĩa tiếng Việt

  1. vô địch
  2. không gì sánh được

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vô địch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.