AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

所 nghĩa là gì? suǒ

Từ tiếng Trung

所

suǒ · Hán Việt: sỡ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực ra
  2. nơi
  3. cái mà
  4. phó từ giới thiệu mệnh đề quan hệ hoặc bị động

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

所
ところ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thực ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.