AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

戾气 (戾氣) nghĩa là gì? lì qì

Từ tiếng Trung

戾气

phồn thể 戾氣

lì qì · âm Hán Việt từng chữ: lệ khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. khuynh hướng xấu
  2. dòng chảy ác tính
  3. hành vi chống đối xã hội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khuynh hướng xấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.