AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

戳穿 nghĩa là gì? chuō chuān

Từ tiếng Trung

戳穿

chuō chuān · âm Hán Việt từng chữ: trạc xuyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. đâm thủng
  2. vạch trần hoặc lộ ra (lời nói dối, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đâm thủng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.