AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

戳心灌髓 nghĩa là gì? chuō xīn guàn suǐ

Từ tiếng Trung

戳心灌髓

chuō xīn guàn suǐ · âm Hán Việt từng chữ: trạc tâm quán tuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỉa mai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mỉa mai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.