AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

截断 (截斷) nghĩa là gì? jié duàn

Từ tiếng Trung

截断

phồn thể 截斷

jié duàn · âm Hán Việt từng chữ: tiệt đoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bẻ gãy hoặc cắt làm đôi
  2. cắt đứt
  3. chặt đứt
  4. (nghĩa bóng) ngắt quãng (cuộc trò chuyện, dòng chảy, v.v.)
  5. làm gián đoạn
  6. (toán học) rút gọn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

截断
せつだん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.