截断 (截斷) nghĩa là gì? jié duàn
Từ tiếng Trung
截断
phồn thể 截斷jié duàn · âm Hán Việt từng chữ: tiệt đoạn
Nghĩa tiếng Việt
- bẻ gãy hoặc cắt làm đôi
- cắt đứt
- chặt đứt
- (nghĩa bóng) ngắt quãng (cuộc trò chuyện, dòng chảy, v.v.)
- làm gián đoạn
- (toán học) rút gọn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
截断
せつだん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.