戛然 nghĩa là gì? jiá rán
Từ tiếng Trung
戛然
jiá rán · âm Hán Việt từng chữ: giát nhiên
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) dừng đột ngột (âm thanh)
- to và rõ ràng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
戛然
かつぜん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.