AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

战术导弹 (戰術導彈) nghĩa là gì? zhàn shù dǎo dàn

Từ tiếng Trung

战术导弹

phồn thể 戰術導彈

zhàn shù dǎo dàn · âm Hán Việt từng chữ: chiến thuật đạo đàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên lửa chiến thuật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tên lửa chiến thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.