AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

战书 (戰書) nghĩa là gì? zhàn shū

Từ tiếng Trung

战书

phồn thể 戰書

zhàn shū · âm Hán Việt từng chữ: chiến thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. thư thách đấu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thư thách đấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.