戒严令 (戒嚴令) nghĩa là gì? jiè yán lìng
Từ tiếng Trung
戒严令
phồn thể 戒嚴令jiè yán lìng · âm Hán Việt từng chữ: giới nghiêm lệnh
Nghĩa tiếng Việt
- thiết quân luật
Đọc theo tiếng Hàn
계엄령
gyeeomryeong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thiết quân luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.