我辈 (我輩) nghĩa là gì? wǒ bèi
Từ tiếng Trung
我辈
phồn thể 我輩wǒ bèi · âm Hán Việt từng chữ: ngã bối
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) chúng tôi
- chúng ta
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
我輩
わがはい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.