AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

我国

phồn thể 我國

wǒ guó · âm Hán Việt từng chữ: ngã quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. đất nước chúng tôi
  2. Trung Quốc

Đọc theo tiếng Hàn

아국
aguk

Tiếng Nhật

我国
わがくに

Từng chữ

Xem “đất nước chúng tôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.