AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

成群结队 (成群結隊) nghĩa là gì? chéng qún jié duì

Từ tiếng Trung

成群结队

phồn thể 成群結隊

chéng qún jié duì · âm Hán Việt từng chữ: thành quần kết đội

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ)
  2. số lượng lớn
  3. nhóm đông người

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.