AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

成绩单 (成績單) nghĩa là gì? chéng jì dān

Từ tiếng Trung

成绩单

phồn thể 成績單

chéng jì dān · âm Hán Việt từng chữ: thành tích đơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiếu điểm hoặc bảng điểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phiếu điểm hoặc bảng điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.