AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

成就 nghĩa là gì? chéng jiù

Từ tiếng Trung

成就

chéng jiù · Hán Việt: thành tựu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành tựu
  2. thành công
  3. đạt được
  4. đạt được (một kết quả)
  5. tạo ra
  6. mang lại

Đọc theo tiếng Hàn

성취
seongchwi

Tiếng Nhật

成就
じょうじゅ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thành tựu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.