AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

成名 nghĩa là gì? chéng míng

Từ tiếng Trung

成名

chéng míng · âm Hán Việt từng chữ: thành danh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạo dựng tên tuổi
  2. trở nên nổi tiếng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tạo dựng tên tuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.