AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

成吉思汗 nghĩa là gì? Chéng jí sī hán

Từ tiếng Trung

成吉思汗

Chéng jí sī hán · âm Hán Việt từng chữ: thành cát tư hãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành Cát Tư Hãn (1162-1227), người sáng lập và là hoàng đế của Đế quốc Mông Cổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

成吉思汗
ジンギスカン
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.