AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

成像 nghĩa là gì? chéng xiàng

Từ tiếng Trung

成像

chéng xiàng · âm Hán Việt từng chữ: thành tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạo thành hình ảnh
  2. chụp ảnh y học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tạo thành hình ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.