AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

成佛 nghĩa là gì? chéng fó

Từ tiếng Trung

成佛

chéng fó · âm Hán Việt từng chữ: thành phật

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở thành Phật
  2. đạt được giác ngộ

Đọc theo tiếng Hàn

성불
seongbul

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trở thành Phật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.