AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

戍边 (戍邊) nghĩa là gì? shù biān

Từ tiếng Trung

戍边

phồn thể 戍邊

shù biān · âm Hán Việt từng chữ: thú biên

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồn trú biên giới
  2. canh gác biên cương
  3. đày đến đồn biên giới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đồn trú biên giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.