AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

戊 nghĩa là gì? wù

Từ tiếng Trung

戊

wù · Hán Việt: mậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiên can thứ năm trong Mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
  2. thứ năm trong thứ tự
  3. chữ "E" hoặc số La Mã "V" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

戊
つちのえ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.