AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

懒惰 (懶惰) nghĩa là gì? lǎn duò

Từ tiếng Trung

懒惰

phồn thể 懶惰

lǎn duò · âm Hán Việt từng chữ: lãn nọa

Nghĩa tiếng Việt

  1. ăn không ngồi rồi
  2. lười nhác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

懶惰
らんだ

Từng chữ

Xem “ăn không ngồi rồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.