懒惰 (懶惰) nghĩa là gì? lǎn duò
Từ tiếng Trung
懒惰
phồn thể 懶惰lǎn duò · âm Hán Việt từng chữ: lãn nọa
Nghĩa tiếng Việt
- ăn không ngồi rồi
- lười nhác
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
懶惰
らんだ
Từng chữ
Xem “ăn không ngồi rồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.