AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

憨态可掬 (憨態可掬) nghĩa là gì? hān tài kě jū

Từ tiếng Trung

憨态可掬

phồn thể 憨態可掬

hān tài kě jū · âm Hán Việt từng chữ: hám thái khả cúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. (các loài như gấu trúc, vịt con, v.v.) đáng yêu
  2. dễ thương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.