AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

憋闷 (憋悶) nghĩa là gì? biē men

Từ tiếng Trung

憋闷

phồn thể 憋悶

biē men · âm Hán Việt từng chữ: ? muốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm thấy bị đè nén
  2. chán nản
  3. cảm thấy u uất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảm thấy bị đè nén” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.