AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

憋尿 nghĩa là gì? biē niào

Từ tiếng Trung

憋尿

biē niào · âm Hán Việt từng chữ: ? niệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhịn tiểu
  2. cố nhịn không đi tiểu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhịn tiểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.