AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

慧眼 nghĩa là gì? huì yǎn

Từ tiếng Trung

慧眼

huì yǎn · âm Hán Việt từng chữ: tuệ nhãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. một tâm trí thấu suốt
  2. nhận thức tinh thần
  3. hiểu biết
  4. sự nhạy bén

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

慧眼
けいがん

Từng chữ

Xem “một tâm trí thấu suốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.