AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

慢跑 nghĩa là gì? màn pǎo

Từ tiếng Trung

慢跑

màn pǎo · âm Hán Việt từng chữ: mạn bào

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạy bộ
  2. chạy chậm
  3. phi nước kiệu nhỏ
  4. một dạng chạy nước kiệu chậm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chạy bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.