AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

慢生活 nghĩa là gì? màn shēng huó

Từ tiếng Trung

慢生活

màn shēng huó · âm Hán Việt từng chữ: mạn sinh hoạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. sống chậm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sống chậm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.