AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

慢慢来 (慢慢來) nghĩa là gì? màn màn lái

Từ tiếng Trung

慢慢来

phồn thể 慢慢來

màn màn lái · âm Hán Việt từng chữ: mạn mạn lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. cứ từ từ
  2. thoải mái đi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cứ từ từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.