慑服 (懾服) nghĩa là gì? shè fú
Từ tiếng Trung
慑服
phồn thể 懾服shè fú · âm Hán Việt từng chữ: nhiếp phục
Nghĩa tiếng Việt
- làm cho khiếp sợ
- bị doạ đến khuất phục
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
懾服
しょうふく
Từng chữ
Xem “làm cho khiếp sợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.