AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

慈悲 nghĩa là gì? cí bēi

Từ tiếng Trung

慈悲

cí bēi · âm Hán Việt từng chữ: từ bi

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng từ bi

Đọc theo tiếng Hàn

자비
jabi

Tiếng Nhật

慈悲
じひ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lòng từ bi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.