AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

慈善机构 (慈善機構) nghĩa là gì? cí shàn jī gòu

Từ tiếng Trung

慈善机构

phồn thể 慈善機構

cí shàn jī gòu · âm Hán Việt từng chữ: từ thiện cơ cấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổ chức từ thiện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tổ chức từ thiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.